toxic waste dump

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi chứa chất thải độc hại: "toxic waste dump" chỉ một địa điểm, khu vực được sử dụng để vứt bỏ, lưu trữ hoặc chôn lấp các loại chất thải chứa hóa chất độc hại, nguy hiểm cho sức khỏe con người môi trường. Việc xử lý này thường diễn ra bất hợp pháp hoặc không đúng quy định.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã bị biến thành một bãi chứa chất thải độc hại, đầu độc dòng sông gần đó.)
  • (Chính quyền đã phát hiện một bãi chứa chất thải độc hại bất hợp pháp ẩn giấu trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A toxic waste dump of [something]": dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi chứa đầy những thứ tiêu cực, độc hại về mặt tinh thần hoặc xã hội.
    • The internet can sometimes feel like a toxic waste dump of hate speech. (Internet đôi khi có thể giống như một bãi chứa chất thải độc hại của những lời nói thù hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxic waste (n): chất thải độc hại.
    • The company was fined for dumping toxic waste into the ocean. (Công ty đã bị phạt đổ chất thải độc hại ra đại dương.)
  • Dump (n): bãi rác, nơi đổ rác.
    • They took the old furniture to the dump. (Họ đã mang đồ nội thất đến bãi rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazardous waste site: khu vực chứa chất thải nguy hại.
  • Contaminated area: khu vực bị ô nhiễm.
  • Landfill of toxic materials: bãi chôn lấp vật liệu độc hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dump on: đổ lên, trút lên (thường dùng nghĩa bóng).
    • He always dumps his problems on me. (Anh ta luôn trút vấn đề của mình lên tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • To clean up a toxic waste dump: dọn dẹp một bãi chứa chất thải độc hại (thường dùng để chỉ việc khắc phục hậu quả môi trường).
    • The government spent millions to clean up the toxic waste dump. (Chính phủ đã chi hàng triệu đô la để dọn dẹp bãi chứa chất thải độc hại.)
toxic waste dump
A worker in a protective suit carefully inspects a sealed toxic waste dump.